Trong bối cảnh pháp luật lao động có nhiều cập nhật, việc nắm vững quy định về ngày nghỉ bù không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi mà còn giúp doanh nghiệp vận hành đúng luật, tránh các tranh chấp không đáng có. Khác với 11 ngày lễ, Tết được hưởng nguyên lương theo Điều 112 BLLĐ 2019, ngày nghỉ bù lễ tuân theo cơ chế của ngày nghỉ hằng tuần. Vậy khi nào nghỉ bù được tính lương? Nếu đi làm vào ngày nghỉ bù, doanh nghiệp phải trả lương như thế nào? Cùng theo dõi bài viết để cập nhật bảng so sánh chi tiết giữa quy định cũ và mới, cũng như các điều kiện để việc huy động làm thêm giờ vào ngày nghỉ bù là hợp pháp.

Sự băn khoăn về việc ngày nghỉ bù lễ có được tính lương không là một trong những câu hỏi phổ biến nhất của người lao động và doanh nghiệp tại Việt Nam. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động mà còn liên quan mật thiết đến nghĩa vụ tuân thủ pháp luật của người sử dụng lao động. Nhiều người thường nhầm lẫn ngày nghỉ bù lễ với các ngày lễ, tết hưởng lương, dẫn đến những tranh chấp không đáng có. Bài viết này sẽ làm rõ các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là theo Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn, để cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về chế độ lương cho ngày nghỉ bù lễ trong năm 2025.
2. Nghỉ Bù Là Gì? Quy Định Pháp Lý Về Ngày Nghỉ Bù Lễ
Để hiểu rõ liệu ngày nghỉ bù lễ có được tính lương không, trước hết chúng ta cần nắm vững khái niệm và cơ sở pháp lý của chế độ nghỉ bù. Đây là một quy định quan trọng nhằm đảm bảo người lao động được hưởng đầy đủ các ngày nghỉ theo luật định, ngay cả khi có sự trùng lặp lịch trình.
2.1. Khái Niệm Ngày Nghỉ Bù Theo Bộ Luật Lao Động 2019
Nghỉ bù là chế độ nghỉ ngơi phát sinh khi một ngày nghỉ theo quy định của pháp luật (thường là ngày nghỉ lễ, tết) trùng với ngày nghỉ hằng tuần của người lao động. Theo Khoản 3 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019, “Nếu ngày nghỉ hằng tuần trùng với ngày nghỉ lễ, tết quy định tại khoản 1 Điều 112 của Bộ luật này thì người lao động được nghỉ bù ngày nghỉ hằng tuần vào ngày làm việc kế tiếp.” Mục đích của quy định này là để đảm bảo người lao động vẫn được hưởng đủ số ngày nghỉ lễ mà không bị thiệt thòi do ngày nghỉ hằng tuần của họ bị “mất đi” vì trùng với ngày lễ. Chế độ nghỉ bù ngày lễ, tết này giúp duy trì số lượng ngày nghỉ tối thiểu mà người lao động xứng đáng được hưởng.
2.2. Các Trường Hợp Phát Sinh Ngày Nghỉ Bù
Ngày nghỉ bù thường phát sinh trong các trường hợp sau đây, với trường hợp đầu tiên là phổ biến nhất và là trọng tâm của các quy định liên quan đến ngày nghỉ bù lễ:
- Trường hợp 1: Ngày nghỉ lễ, tết trùng với ngày nghỉ hằng tuần. Đây là trường hợp phổ biến nhất được quy định tại Khoản 3 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019. Khi một trong các ngày nghỉ lễ, tết quy định tại Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 rơi vào ngày nghỉ hằng tuần của người lao động (ví dụ: ngày Chủ Nhật), thì người lao động sẽ được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp sau ngày lễ đó. Ví dụ cụ thể, nếu Tết Dương lịch 01/01/2025 rơi vào Thứ Tư, và ngày nghỉ hằng tuần của người lao động là Chủ Nhật, thì không có ngày nghỉ bù. Nhưng nếu 01/01/2025 rơi vào Chủ Nhật, người lao động sẽ được nghỉ bù vào Thứ Hai tuần kế tiếp.
- Trường hợp 2 (Lưu ý): Chu kỳ lao động đặc biệt. Khoản 1 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định rằng người lao động được nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục mỗi tuần. Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt do chu kỳ lao động không thể nghỉ hằng tuần, người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo cho người lao động được nghỉ “tính bình quân 01 tháng ít nhất 04 ngày”. Đây không phải là nghỉ bù lễ mà là cách bố trí ngày nghỉ hằng tuần trong điều kiện đặc thù, đảm bảo quyền nghỉ ngơi của người lao động.
- Trường hợp 3 (Lưu ý về quy định cũ): Nghỉ bù sau làm thêm giờ. Cần lưu ý rằng trước đây, một số quy định pháp luật về lao động có đề cập đến việc bố trí nghỉ bù sau khi người lao động làm thêm giờ. Tuy nhiên, quy định hiện hành đã có sự thay đổi đáng kể và việc này không còn là bắt buộc. Chúng ta sẽ làm rõ hơn về quy định về nghỉ bù khi làm thêm giờ ở mục sau của bài viết.
3. Ngày Nghỉ Bù Lễ Có Được Tính Lương Không?

Đây là câu hỏi trọng tâm mà nhiều người lao động và doanh nghiệp thắc mắc. Câu trả lời dứt khoát là: Ngày nghỉ bù lễ, về bản chất, thường không được tính lương, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế của doanh nghiệp, hoặc người lao động đi làm vào ngày đó.
3.1. Phân Tích Bản Chất Ngày Nghỉ Bù và Chế Độ Lương
Để làm rõ điều này, chúng ta cần hiểu bản chất của ngày nghỉ bù. Ngày nghỉ bù lễ không phải là một ngày nghỉ lễ theo luật định mà là sự hoán đổi của ngày nghỉ hằng tuần. Điều 111 Bộ luật Lao động 2019 chỉ quy định rằng người lao động “được nghỉ bù” ngày nghỉ hằng tuần vào ngày làm việc kế tiếp khi ngày nghỉ hằng tuần trùng với ngày lễ, tết. Quy định này chỉ đề cập đến quyền được nghỉ, chứ không hề đề cập đến việc hưởng lương cho ngày nghỉ bù đó.
Mặt khác, Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 liệt kê chi tiết các ngày lễ, tết mà người lao động được nghỉ làm việc và “được hưởng nguyên lương”. Danh sách này hoàn toàn không bao gồm “ngày nghỉ bù lễ”. Do đó, có thể khẳng định rằng, vì ngày nghỉ hằng tuần theo quy định chung (trừ khi có thỏa thuận khác trong HĐLĐ, TƯLĐTT) là ngày nghỉ không hưởng lương, nên ngày nghỉ bù thay thế cho ngày nghỉ hằng tuần đó cũng sẽ không được tính lương.
Từ góc độ doanh nghiệp, việc truyền đạt rõ ràng chính sách này cho người lao động là vô cùng quan trọng để tránh hiểu lầm và phát sinh tranh chấp. Ngày off có được tính lương hay không phụ thuộc vào bản chất của ngày off đó là ngày nghỉ lễ thực sự hay ngày nghỉ hằng tuần được chuyển dịch.
3.2. So Sánh Với Ngày Nghỉ Lễ, Tết Có Hưởng Lương
Để người đọc phân biệt rõ ràng hơn, hãy cùng so sánh trực tiếp ngày nghỉ bù với các ngày nghỉ lễ, tết thực sự có hưởng lương:
| Tiêu Chí | Ngày Nghỉ Lễ, Tết (Thực Tế) | Ngày Nghỉ Bù Lễ |
| Bản chất | Là ngày lễ, tết được pháp luật quy định cụ thể tại Điều 112 BLLĐ 2019. | Là ngày được bố trí để thay thế cho ngày nghỉ hằng tuần khi ngày nghỉ hằng tuần đó trùng với ngày lễ, tết (Khoản 3 Điều 111 BLLĐ 2019). |
| Chế độ lương | Người lao động được hưởng nguyên lương vào các ngày này. | Người lao động thường không được hưởng lương vào ngày này, vì nó bản chất là ngày nghỉ hằng tuần. |
| Cơ sở pháp lý | Điều 112 Bộ luật Lao động 2019. | Khoản 3 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019. |
Lưu ý rằng nếu ngày nghỉ bù lễ rơi vào ngày làm việc bình thường của công ty và người lao động đã được nghỉ hằng tuần đầy đủ vào một ngày khác, thì việc công ty có chi trả lương cho ngày đó hay không tùy thuộc vào thỏa thuận nội bộ, chính sách phúc lợi của công ty hoặc thỏa ước lao động tập thể. Đây không phải là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc theo quy định chung của Bộ luật Lao động.
4. Các Ngày Nghỉ Lễ, Tết Mà Người Lao Động Được Hưởng Nguyên Lương
Để củng cố sự phân biệt với ngày nghỉ bù không hưởng lương, cần làm rõ danh sách các ngày nghỉ lễ, tết mà người lao động thực sự được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương theo quy định của pháp luật. Việc nắm rõ những ngày này giúp người lao động bảo vệ quyền lợi và doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định.
4.1. Danh Sách Các Ngày Nghỉ Lễ, Tết Hưởng Nguyên Lương
Theo Khoản 1 Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương trong những ngày lễ, tết sau đây:
- Tết Dương lịch: 01 ngày (ngày 01 tháng 01 dương lịch).
- Tết Âm lịch: 05 ngày. Thủ tướng Chính phủ sẽ quyết định cụ thể ngày nghỉ hằng năm.
- Ngày Chiến thắng: 01 ngày (ngày 30 tháng 4 dương lịch).
- Ngày Quốc tế lao động: 01 ngày (ngày 01 tháng 5 dương lịch).
- Quốc khánh: 02 ngày (ngày 02 tháng 9 dương lịch và 01 ngày liền kề trước hoặc sau). Thủ tướng Chính phủ sẽ quyết định cụ thể ngày nghỉ hằng năm.
- Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương: 01 ngày (ngày 10 tháng 3 âm lịch).
Ngoài ra, Khoản 2 Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định rằng lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam còn được hưởng thêm 01 ngày Tết cổ truyền dân tộc và 01 ngày Quốc khánh của nước họ. Như vậy, câu hỏi “Ngày nghỉ lễ có được tính lương không?” chỉ đúng với các ngày cụ thể trong danh sách này, và bản thân ngày nghỉ bù lễ thì không nằm trong số đó.
4.2. Vai Trò Của Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Và Hợp Đồng Lao Động
Mặc dù Bộ luật Lao động đã quy định rõ các ngày nghỉ lễ, tết hưởng lương, người lao động vẫn có cơ hội được hưởng thêm các ngày nghỉ có lương khác nếu có thỏa thuận. Điều này được thực hiện thông qua hợp đồng lao động cá nhân, thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT), hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp. Đây là những thỏa thuận mang tính chất “có lợi hơn cho người lao động” so với luật định. Do đó, người lao động nên tìm hiểu kỹ các văn bản này tại nơi làm việc để biết mình có được hưởng thêm quyền lợi nào không.
5. Làm Việc Vào Ngày Nghỉ Bù Lễ Tính Lương Thế Nào?
Khi người lao động phải đi làm vào ngày nghỉ bù lễ, chế độ tiền lương sẽ có sự khác biệt rõ rệt so với ngày nghỉ bù thông thường không hưởng lương. Phần này sẽ giải thích chi tiết cách tính lương trong trường hợp này, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động.
5.1. Cơ Sở Tính Lương Khi Làm Việc Vào Ngày Nghỉ Bù
Khi người lao động đi làm vào ngày nghỉ bù lễ, ngày đó được pháp luật xem là ngày làm thêm giờ vào ngày nghỉ hằng tuần. Điều này được quy định rõ tại Khoản 3 Điều 55 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, nêu rõ: “Tiền lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ bù được tính như đối với ngày nghỉ hằng tuần”.
Như vậy, khi đi làm ngày nghỉ bù lễ tính như thế nào, ta áp dụng công thức tính lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ hằng tuần. Việc đi làm ngày lễ nghỉ bù ngày thường, hay đi làm chủ nhật nghỉ bù ngày thường (nếu chủ nhật là ngày nghỉ bù lễ) sẽ được hưởng mức lương cao hơn đáng kể so với ngày làm việc bình thường.
5.2. Công Thức Tính Tiền Lương Khi Làm Việc Vào Ngày Nghỉ Bù Lễ
Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ hằng tuần (bao gồm cả ngày nghỉ bù lễ) được tính như sau:
- Làm việc ban ngày (từ 06 giờ đến 22 giờ):
* Người lao động được trả lương làm thêm giờ ít nhất bằng 200% so với tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường.
* Công thức: Tiền lương làm thêm giờ ban ngày = Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường x Số giờ làm thêm x 200%.
- Làm việc ban đêm (từ 22 giờ hôm trước đến 06 giờ sáng ngày hôm sau):
* Ngoài tiền lương làm thêm giờ ban ngày, người lao động còn được trả thêm ít nhất 30% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc của ngày làm việc bình thường.
* Đồng thời, người lao động còn được trả thêm ít nhất 20% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc làm vào ban ngày của ngày nghỉ hằng tuần.
* Tổng cộng, tiền lương làm thêm giờ ban đêm vào ngày nghỉ bù lễ sẽ là ít nhất 270% (200% của làm thêm + 30% làm việc ban đêm + 20% phụ trội của làm thêm ngày nghỉ hằng tuần vào ban đêm).
* Công thức: Tiền lương làm thêm giờ ban đêm = (Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường x Số giờ làm thêm x 200%) + (Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường x Số giờ làm thêm x 30%) + (Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường x Số giờ làm thêm x 20%).
Ví dụ minh họa cách tính tiền làm thêm ngày lễ và nghỉ bù lễ:
Giả sử một người lao động có mức lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường là 50.000 VNĐ/giờ.
- Nếu làm việc 8 tiếng vào ngày nghỉ bù lễ ban ngày:
Tiền lương = 50.000 VNĐ/giờ x 8 giờ x 200% = 800.000 VNĐ.
- Nếu làm việc 8 tiếng vào ngày nghỉ bù lễ ban đêm:
Tiền lương = (50.000 VNĐ/giờ x 8 giờ x 200%) + (50.000 VNĐ/giờ x 8 giờ x 30%) + (50.000 VNĐ/giờ x 8 giờ x 20%)
= 800.000 VNĐ + 120.000 VNĐ + 80.000 VNĐ = 1.000.000 VNĐ.
5.3. Điều Kiện Sử Dụng Người Lao Động Làm Thêm Giờ Vào Ngày Nghỉ Bù
Khi yêu cầu người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ bù, người sử dụng lao động phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt tương tự như các quy định về làm thêm giờ khác. Căn cứ pháp lý chính là Khoản 2 Điều 107 Bộ luật Lao động 2019:
- Sự đồng ý của người lao động: Người sử dụng lao động chỉ được phép yêu cầu người lao động làm thêm giờ khi có sự đồng ý của người lao động (trừ các trường hợp đặc biệt tại Điều 108 Bộ luật Lao động 2019).
- Giới hạn về thời gian làm thêm: Số giờ làm thêm không được quá 50% số giờ làm việc bình thường trong 01 ngày; không quá 12 giờ trong 01 ngày nếu làm việc theo ca kíp; và tổng số giờ làm thêm không quá 40 giờ trong 01 tháng.
- Tổng số giờ làm thêm trong năm: Tổng số giờ làm thêm trong năm của một người lao động không được quá 200 giờ. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt được làm thêm đến 300 giờ/năm (ví dụ: sản xuất, gia công xuất khẩu, điện, điện tử, dệt, may, giày da, v.v.).
- Trường hợp ngoại lệ (Điều 108 BLLĐ 2019): Người lao động không được từ chối làm thêm giờ trong các trường hợp cấp bách như thực hiện lệnh động viên, huy động quốc phòng an ninh; khắc phục hậu quả thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, thảm họa, hoặc các công việc khẩn cấp khác theo quy định của Chính phủ nhằm bảo vệ tính mạng con người và tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
6. Quy Định Về Làm Thêm Giờ Và Nghỉ Bù: Có Bắt Buộc Bố Trí Nghỉ Bù Sau Làm Thêm Giờ?

Nhiều người lao động vẫn còn thắc mắc về việc liệu doanh nghiệp có bắt buộc phải bố trí ngày nghỉ bù sau khi họ đã làm thêm giờ hay không. Câu trả lời đã thay đổi đáng kể so với các quy định trước đây.
6.1. Quy Định Hiện Hành (Bộ Luật Lao Động 2019)
Theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, pháp luật HIỆN KHÔNG CÓ QUY ĐỊNH BẮT BUỘC người sử dụng lao động phải bố trí nghỉ bù cho người lao động sau thời gian làm thêm giờ. Phương thức bù đắp chính cho việc làm thêm giờ hiện nay là trả lương làm thêm giờ theo quy định đã nêu ở mục 5.2.
Cụ thể, các điều khoản liên quan trong Điều 107 Bộ luật Lao động 2019 về thời gian làm thêm giờ và các mức trả lương hoàn toàn không đề cập đến việc nghỉ bù bắt buộc. Điều này có nghĩa là, nếu người lao động làm thêm giờ, doanh nghiệp có nghĩa vụ trả lương làm thêm giờ theo đúng tỷ lệ luật định, chứ không nhất thiết phải bố trí một ngày nghỉ khác để bù vào. Tuy nhiên, doanh nghiệp và người lao động hoàn toàn có thể thỏa thuận về việc nghỉ bù sau làm thêm giờ, nhưng đó không phải là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Quy định về nghỉ bù khi làm thêm giờ theo luật hiện hành chủ yếu tập trung vào việc trả lương.
6.2. Sự Thay Đổi So Với Quy Định Trước Đây
Sự thay đổi này là một điểm mấu chốt mà cả người lao động và doanh nghiệp cần nắm rõ để tránh áp dụng sai quy định đã hết hiệu lực. Trước đây, theo Khoản 3 Điều 4 Nghị định 45/2013/NĐ-CP (đã hết hiệu lực vào ngày 01/02/2021), có quy định cụ thể về việc nghỉ bù sau làm thêm giờ:
- Sau mỗi đợt làm thêm tối đa 07 ngày liên tục trong tháng, người sử dụng lao động phải bố trí nghỉ bù cho người lao động số thời gian đã làm thêm.
- Nếu không bố trí nghỉ bù đủ số thời gian đã làm thêm thì phải trả lương làm thêm giờ.
Dưới đây là bảng so sánh đơn giản để minh họa sự khác biệt rõ nét:
| Tiêu Chí | Quy Định Cũ (Nghị định 45/2013/NĐ-CP) | Quy Định Hiện Hành (BLLĐ 2019 & NĐ 145/2020/NĐ-CP) |
| Nghỉ bù sau làm thêm giờ | Bắt buộc phải bố trí nghỉ bù sau mỗi đợt làm thêm 7 ngày liên tục. | Không có quy định bắt buộc phải bố trí nghỉ bù. |
| Phương thức bù đắp chính | Nghỉ bù là ưu tiên, nếu không bù được mới trả lương. | Trả lương làm thêm giờ là phương thức bù đắp chính. |
| Hiệu lực | Đã hết hiệu lực từ 01/02/2021. | Đang có hiệu lực. |
Việc cập nhật kiến thức pháp luật là vô cùng quan trọng để cả người lao động và doanh nghiệp hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình, tránh áp dụng sai các quy định đã không còn hiệu lực, đặc biệt là liên quan đến các quy định về nghỉ bù khi làm thêm giờ.
7. Doanh Nghiệp Có Bắt Buộc Thưởng Tiền Dịp Nghỉ Lễ Không?
Bên cạnh vấn đề về lương và nghỉ bù, chế độ thưởng vào các dịp lễ cũng là một mối quan tâm của người lao động. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng chế độ thưởng với chế độ lương và nghỉ bù.
7.1. Chế Độ Thưởng Theo Bộ Luật Lao Động 2019
Theo Khoản 1 Điều 104 Bộ luật Lao động 2019, “thưởng là số tiền hoặc tài sản hoặc bằng các hình thức khác mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh, mức độ hoàn thành công việc của người lao động.”
Giải thích rõ ràng hơn, việc thưởng vào các dịp lễ như 30/4, 1/5, Tết Dương lịch hay Tết Âm lịch là không bắt buộc theo quy định của pháp luật hiện hành. Pháp luật không ép buộc doanh nghiệp phải chi thưởng cho người lao động vào các dịp này. Việc có thưởng hay không, mức thưởng bao nhiêu, hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của doanh nghiệp.
7.2. Các Trường Hợp Doanh Nghiệp Phải Thưởng
Mặc dù không bắt buộc theo luật, nhưng có những trường hợp doanh nghiệp *phải* thực hiện việc thưởng cho người lao động:
- Có quy định trong quy chế thưởng của doanh nghiệp: Nếu doanh nghiệp đã xây dựng và công bố công khai quy chế thưởng, trong đó có nêu rõ các dịp lễ sẽ được thưởng và điều kiện thưởng, thì doanh nghiệp phải tuân thủ quy chế này. Quy chế thưởng này thường dựa trên kết quả sản xuất kinh doanh của công ty và hiệu quả làm việc của từng cá nhân.
- Có thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể: Nếu trong hợp đồng lao động cá nhân hoặc thỏa ước lao động tập thể giữa doanh nghiệp và người lao động/tập thể người lao động có điều khoản quy định về việc thưởng vào các dịp lễ, thì doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thực hiện theo thỏa thuận đó.
Pháp luật không giới hạn mức thưởng, tùy thuộc vào nguồn tài chính, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và hiệu quả làm việc của người lao động. Các hình thức thưởng có thể đa dạng, bao gồm tiền mặt, hiện vật, quà tặng hoặc các phúc lợi khác.
8. Kết Luận
Tóm lại, việc ngày nghỉ bù lễ có được tính lương không đã được làm rõ qua các quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Bản chất của ngày nghỉ bù lễ là ngày thay thế cho ngày nghỉ hằng tuần khi trùng với ngày lễ, tết, và do đó, người lao động thường không được hưởng lương vào ngày này. Tuy nhiên, nếu người lao động đi làm vào ngày nghỉ bù lễ, họ sẽ được tính lương làm thêm giờ theo mức ít nhất 200% vào ban ngày và ít nhất 270% vào ban đêm, tương tự như làm việc vào ngày nghỉ hằng tuần. Điều quan trọng là quy định hiện hành không còn bắt buộc doanh nghiệp phải bố trí nghỉ bù sau khi người lao động làm thêm giờ, thay vào đó là việc trả lương làm thêm giờ.
Việc nắm vững các quy định pháp luật về lao động là cực kỳ quan trọng cho cả người lao động để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình và cho doanh nghiệp để tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro pháp lý. Người lao động nên tìm hiểu kỹ hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và nội quy công ty, trong khi doanh nghiệp cần minh bạch chính sách, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động. Sự tuân thủ chặt chẽ này không chỉ tạo dựng niềm tin mà còn là nền tảng cốt lõi để xây dựng một thị trường Tuyển dụng Huế chuyên nghiệp, lành mạnh và bền vững.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Ngày Nghỉ Bù Lễ Có Được Tính Là Ngày Lễ Chính Thức Không?
Không, ngày nghỉ bù lễ không phải là ngày lễ chính thức được quy định tại Điều 112 BLLĐ 2019 mà chỉ là sự hoán đổi của ngày nghỉ hằng tuần.
2. Nếu Công Ty Ép Buộc Làm Vào Ngày Nghỉ Bù Mà Không Trả Lương Làm Thêm Giờ Thì Phải Làm Sao?
Người lao động có thể khiếu nại lên Ban Chấp hành công đoàn cơ sở (nếu có), thanh tra lao động cấp tỉnh, hoặc khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi.
3. Người Lao Động Có Thể Thỏa Thuận Với Doanh Nghiệp Để Ngày Nghỉ Bù Được Hưởng Lương Không?
Có, người lao động và doanh nghiệp có thể thỏa thuận để ngày nghỉ bù được hưởng lương thông qua hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể, miễn là không trái luật.
4. Quy Định Về Ngày Nghỉ Hằng Tuần Có Gì Đặc Biệt Nếu Làm Việc Theo Ca Kíp?
Với người làm việc theo ca kíp, ngày nghỉ hằng tuần có thể không cố định vào cuối tuần mà được bố trí luân phiên, miễn là đảm bảo ít nhất 24 giờ liên tục mỗi tuần hoặc 4 ngày mỗi tháng theo BLLĐ.
