Bạn có biết rằng nếu đi làm xuyên Tết Âm lịch 2026, tổng thu nhập một ngày của bạn có thể lên tới 400% so với ngày thường? Việc nắm vững cách tính lương ngày Tết không chỉ là quyền lợi sống còn của người lao động mà còn là thước đo tính minh bạch trong quản trị nhân sự của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết công thức hạch toán lương cho cả hai trường hợp nghỉ hưởng nguyên lương và làm thêm giờ, đi kèm bộ ví dụ thực tế về phụ cấp ca đêm và ngày nghỉ bù, giúp bạn nắm trọn “tấm vé” tài chính công bằng cho mùa Tết Bính Ngọ sắp tới.
1. Giới Thiệu

Việc hiểu rõ cách tính lương ngày Tết là vô cùng quan trọng đối với cả người lao động và doanh nghiệp, đặc biệt khi Tết 2026 đang đến gần. Đối với người lao động, đây là quyền lợi chính đáng, đảm bảo họ được nhận đủ tiền công sức trong những ngày lễ lớn của dân tộc, góp phần mang lại một cái Tết ấm no. Với doanh nghiệp, việc tuân thủ đúng các quy định pháp luật về lương ngày Tết không chỉ thể hiện sự minh bạch, công bằng mà còn giúp tránh khỏi những rủi ro pháp lý không đáng có, đồng thời xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo động lực cho nhân viên. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định pháp lý, công thức cũng như các ví dụ minh họa cụ thể theo Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn mới nhất, giúp trả lời trực tiếp câu hỏi “cách tính lương ngày Tết là gì?” một cách rõ ràng nhất, bao gồm cả lương khi nghỉ và khi có lịch trình làm việc.
2. Các Quy Định Pháp Lý Về Lương Ngày Tết
Để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động và sự tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp, việc nắm vững các quy định pháp lý liên quan đến lương ngày Tết là nền tảng cốt yếu. Phần này sẽ tổng hợp những điều luật quan trọng nhất hiện hành, làm cơ sở cho mọi tính toán lương.
2.1. Ngày Nghỉ Lễ, Tết Hưởng Nguyên Lương Theo Bộ Luật Lao Động 2019
Theo Điều 112 Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019, người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương trong 11 ngày lễ, Tết sau đây:
- Tết Dương lịch: 01 ngày (ngày 01 tháng 01 dương lịch).
- Tết Âm lịch: 05 ngày (số ngày cụ thể sẽ được Chính phủ công bố hàng năm, ví dụ lương Tết tính từ ngày nào sẽ dựa vào thông báo này).
- Ngày Chiến thắng: 01 ngày (ngày 30 tháng 4 dương lịch).
- Ngày Quốc tế Lao động: 01 ngày (ngày 01 tháng 5 dương lịch).
- Quốc khánh: 02 ngày (ngày 02 tháng 9 dương lịch và 01 ngày liền kề trước hoặc sau).
- Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương: 01 ngày (ngày 10 tháng 3 âm lịch).
“Hưởng nguyên lương” ở đây có nghĩa là người lao động không đi làm vào những ngày này nhưng vẫn được doanh nghiệp trả đầy đủ tiền lương theo mức lương đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động, như thể họ vẫn đi làm bình thường. Đây là một quyền lợi cơ bản, không bị trừ lương hay cắt giảm bất kỳ khoản nào từ lương cơ bản và các phụ cấp cố định.
2.2. Cơ Sở Pháp Lý Quan Trọng Để Tính Lương Ngày Tết
Việc xác định cách tính lương ngày Tết không chỉ dựa vào BLLĐ 2019 mà còn có các văn bản hướng dẫn chi tiết khác. Dưới đây là những cơ sở pháp lý quan trọng nhất mà cả người lao động và doanh nghiệp cần phải biết:
- Điều 112 Bộ luật Lao động 2019: Quy định cụ thể về các ngày nghỉ lễ, tết mà người lao động được nghỉ và hưởng nguyên lương, là căn cứ để xác định số ngày nghỉ được trả lương.
- Điều 98 Bộ luật Lao động 2019: Đây là điều khoản cốt lõi quy định về tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm. Điều này nêu rõ nếu người lao động làm thêm giờ vào ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương thì được trả lương ít nhất bằng 300% đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc đang làm.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của BLLĐ về điều kiện lao động và quan hệ lao động.
Điều 67: Quy định cách xác định tiền lương làm căn cứ trả cho ngày nghỉ hưởng nguyên lương. Cụ thể, tiền lương làm căn cứ trả là tiền lương theo hợp đồng lao động tại thời điểm người lao động nghỉ, bao gồm mức lương theo công việc, chức danh và các khoản phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác được xác định mức cụ thể và trả thường xuyên.
Điều 55, 56, 57: Hướng dẫn chi tiết cách tính tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, và làm thêm giờ vào ban đêm.
- Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH: Quy định chi tiết một số điều của BLLĐ về nội dung của hợp đồng lao động, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác, giúp doanh nghiệp và người lao động hiểu rõ hơn về các thành phần cấu thành tiền lương.
Các văn bản này cùng nhau tạo thành khung pháp lý vững chắc, giúp đảm bảo việc tính và chi trả lương ngày Tết được thực hiện một cách chính xác, công bằng và đúng luật.
3. Cách Tính Lương Khi Người Lao Động KHÔNG Đi Làm Ngày Tết (Hưởng Nguyên Lương)
Đối với phần lớn người lao động, việc được nghỉ Tết mà vẫn hưởng lương là một quyền lợi quan trọng. Phần này sẽ đi sâu vào định nghĩa và cách tính lương cho những ngày nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương.
3.1. Định Nghĩa “Ngày Nghỉ Hưởng Nguyên Lương”
“Ngày nghỉ hưởng nguyên lương” là một khái niệm cơ bản trong luật lao động Việt Nam, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết. Đây là những ngày mà người lao động được phép nghỉ làm việc theo quy định của pháp luật nhưng vẫn được người sử dụng lao động trả đầy đủ tiền lương như khi họ đi làm bình thường, không bị trừ lương. Mục đích của quy định này là để đảm bảo quyền lợi cho người lao động, cho phép họ có thời gian nghỉ ngơi, sum họp gia đình vào các dịp lễ lớn mà không ảnh hưởng đến thu nhập. Thậm chí, người lao động đang trong thời gian thử việc vẫn có thể được hưởng quyền lợi này nếu hợp đồng thử việc hoặc thỏa thuận giữa hai bên có quy định rõ ràng. Việc nhận đủ lương cho những ngày nghỉ này không chỉ là sự tuân thủ pháp luật mà còn là cách doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến đời sống của nhân viên.
3.2. Các Thành Phần Tiền Lương Được Tính Cho Ngày Nghỉ Hưởng Nguyên Lương
Để thực hiện cách tính lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương một cách chính xác, cần xác định rõ những thành phần nào của tiền lương được dùng làm căn cứ. Dựa trên Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 67 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, “tiền lương làm căn cứ trả là tiền lương theo hợp đồng lao động tại thời điểm người lao động nghỉ”. Cụ thể, các khoản được tính bao gồm:
- Mức lương theo công việc hoặc chức danh: Đây là khoản tiền lương cơ bản ghi trong hợp đồng lao động, thường là khoản chính yếu.
- Các khoản phụ cấp lương: Bao gồm các khoản phụ cấp có tính chất cố định và thường xuyên gắn liền với điều kiện làm việc hoặc tính chất công việc. Ví dụ: phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp khu vực, phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên (nếu có và được ghi rõ trong hợp đồng hoặc quy chế lương).
- Các khoản bổ sung khác được xác định mức cụ thể và trả thường xuyên trong mỗi kỳ trả lương: Những khoản này phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể và có tính chất thường xuyên, ví dụ: tiền chuyên cần cố định hàng tháng, khoản hỗ trợ công việc có định mức rõ ràng và được trả đều đặn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các khoản chế độ và phúc lợi khác không liên quan trực tiếp đến thực hiện công việc sẽ KHÔNG được tính vào căn cứ này. Đó là các khoản mang tính chất không thường xuyên hoặc không trực tiếp cấu thành tiền lương cho công việc, ví dụ như: thưởng lễ, Tết, tiền ăn ca, hỗ trợ đi lại, tiền điện thoại, hỗ trợ nhà ở, công tác phí, tiền hỗ trợ làm thêm giờ không thường xuyên. Việc phân biệt rõ ràng giữa “phụ cấp lương” (có tính) và “phúc lợi khác” (không tính) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sai sót trong quá trình tính toán lương ngày nghỉ.
3.3. Ví Dụ Minh Họa Cách Tính Lương Khi Nghỉ Tết Hưởng Nguyên Lương
Để hiểu rõ hơn về cách tính lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương, chúng ta cùng xem xét một ví dụ cụ thể sau. Việc áp dụng “ví dụ cách tính lương ngày lễ” này sẽ làm rõ từng bước tính toán.
Tình huống: Chị Nguyễn Hương Giang là nhân viên hành chính của một công ty, hưởng lương tháng.
- Mức lương theo hợp đồng lao động: 8.000.000 VNĐ/tháng.
- Phụ cấp trách nhiệm: 1.000.000 VNĐ/tháng.
- Hỗ trợ tiền ăn ca: 500.000 VNĐ/tháng.
- Hỗ trợ đi lại: 300.000 VNĐ/tháng.
- Trong tháng 2/2026 có 26 ngày công làm việc theo quy định của công ty (không tính ngày nghỉ hàng tuần).
- Tết Âm lịch 2026 có 5 ngày được nghỉ hưởng nguyên lương theo quy định của nhà nước (ví dụ từ ngày 28 tháng Chạp năm Giáp Thìn đến hết mùng 4 tháng Giêng năm Ất Tỵ).
Bài giải:
- Bước 1: Xác định những ngày được nghỉ hưởng nguyên lương trong tháng Tết.
Chị Giang được nghỉ 5 ngày Tết Âm lịch hưởng nguyên lương.
- Bước 2: Xác định các khoản tiền lương được tính làm căn cứ.
Theo Điều 67 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tiền lương làm căn cứ trả là tiền lương theo hợp đồng lao động tại thời điểm người lao động nghỉ, bao gồm mức lương theo công việc/chức danh và các khoản phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác được xác định mức cụ thể và trả thường xuyên.
* Các khoản được tính:
* Mức lương cơ bản: 8.000.000 VNĐ
* Phụ cấp trách nhiệm: 1.000.000 VNĐ
* Các khoản KHÔNG được tính (do là phúc lợi, hỗ trợ không thường xuyên liên quan trực tiếp đến công việc):
* Hỗ trợ tiền ăn ca: 500.000 VNĐ
* Hỗ trợ đi lại: 300.000 VNĐ
* Tổng tiền lương làm căn cứ: 8.000.000 + 1.000.000 = 9.000.000 VNĐ/tháng.
- Bước 3: Tính mức hưởng của 1 ngày nghỉ hưởng nguyên lương.
Mức hưởng của 1 ngày = (Tổng tiền lương làm căn cứ) / (Số ngày công tính lương đã thỏa thuận trong tháng)
Mức hưởng của 1 ngày = 9.000.000 VNĐ / 26 ngày = 346.154 VNĐ/ngày (làm tròn).
- Bước 4: Tính tổng số tiền lương của những ngày nghỉ hưởng nguyên lương trong tháng Tết.
Tổng tiền lương nghỉ Tết = (Mức hưởng của 1 ngày) x (Tổng số ngày nghỉ hưởng nguyên lương)
Tổng tiền lương nghỉ Tết = 346.154 VNĐ/ngày x 5 ngày = 1.730.770 VNĐ.
Kết luận: Ngoài tiền lương cho những ngày đi làm thực tế và các khoản hỗ trợ khác, chị Giang sẽ được hưởng thêm 1.730.770 VNĐ tiền lương cho 5 ngày nghỉ Tết Âm lịch mà không cần đi làm. Điều này làm rõ ví dụ cách tính lương ngày Tết và quyền lợi của người lao động.
4. Cách Tính Lương Khi Người Lao Động CÓ Đi Làm Ngày Tết

Đây là phần trọng tâm để hiểu rõ cách tính lương ngày Tết khi người lao động được yêu cầu hoặc tự nguyện làm việc trong những ngày lễ đặc biệt này. Mức lương cho những ngày này sẽ cao hơn đáng kể so với ngày làm việc bình thường.
4.1. Quy Định Chung Về Mức Lương Làm Thêm Ngày Lễ, Tết
Theo Khoản 1 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm thêm giờ vào ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương sẽ được trả lương ít nhất bằng 300% đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc đang làm. Điều quan trọng cần lưu ý là mức 300% này “chưa kể tiền lương ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày”.
Điều này có nghĩa là, nếu ngày Tết đó là một ngày người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương (tức là đã nhận 100% lương cho ngày đó), và họ lại đi làm thêm, thì tổng thu nhập cho ngày đó sẽ là:
- 100% tiền lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương (do vẫn được nhận dù không đi làm)
- Cộng thêm 300% tiền lương làm thêm giờ (cho công sức làm việc thực tế)
Như vậy, tổng cộng, người lao động có thể nhận được ít nhất 400% đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả cho một ngày làm việc vào dịp Tết. Đây là một quyền lợi đặc biệt nhằm khuyến khích và đền bù cho người lao động đã cống hiến vào những ngày đáng lẽ được nghỉ ngơi.
4.2. Công Thức Tính Lương Làm Thêm Ngày Tết Theo Hình Thức Trả Lương
Việc áp dụng công thức tính lương ngày lễ sẽ khác nhau tùy thuộc vào hình thức trả lương mà người lao động đang hưởng.
4.2.1. Người Lao Động Hưởng Lương Theo Thời Gian
Đối với người lao động hưởng lương theo thời gian (lương giờ, lương ngày, lương tháng), công thức tính lương làm thêm ngày Tết được áp dụng như sau:
Tiền lương làm thêm ngày Tết = Lương ngày bình thường x 300%
- Giải thích: Mức 300% này là tiền công cho công việc làm thêm vào ngày lễ. Nếu ngày lễ đó thuộc diện ngày nghỉ hưởng nguyên lương (theo Điều 112 BLLĐ 2019), thì người lao động đã được hưởng 100% tiền lương cho ngày nghỉ đó.
- Tổng thu nhập thực tế: Khi đó, tổng thu nhập cho ngày làm việc vào dịp Tết sẽ là:
Tổng thu nhập = 100% (lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương) + 300% (lương làm thêm) = 400% lương ngày công bình thường.
Ví dụ minh họa:
Anh Hùng là nhân viên kỹ thuật, hưởng lương tháng, quy ra lương ngày bình thường là 300.000 VNĐ/ngày. Anh được yêu cầu đi làm vào mùng 1 Tết Âm lịch.
- Mức lương cho ngày làm thêm mùng 1 Tết = 300.000 VNĐ x 300% = 900.000 VNĐ.
- Vì mùng 1 Tết là ngày nghỉ hưởng nguyên lương, anh Hùng đã được công ty trả 300.000 VNĐ cho ngày đó (dù không đi làm).
- Tổng thu nhập của anh Hùng vào ngày mùng 1 Tết: 300.000 VNĐ (lương ngày nghỉ) + 900.000 VNĐ (lương làm thêm) = 1.200.000 VNĐ.
Như vậy, anh Hùng nhận được gấp 4 lần so với lương ngày làm việc bình thường.
Lưu ý về “cách tính lương ngày lễ rơi vào ngày chủ nhật”:
Nếu ngày lễ, Tết trùng vào ngày nghỉ hàng tuần (ví dụ Chủ nhật), người lao động vẫn được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp theo Khoản 3 Điều 111 BLLĐ 2019. Tuy nhiên, nếu người lao động được yêu cầu làm việc vào chính ngày lễ trùng Chủ nhật đó, thì việc tính lương làm thêm vẫn áp dụng mức ít nhất 300% như trên, và tổng thu nhập vẫn có thể là 400% (100% lương ngày nghỉ bù + 300% lương làm thêm). Nếu làm vào ngày nghỉ bù (ngày làm việc kế tiếp) thì chỉ áp dụng mức làm thêm ngày bình thường (tối thiểu 100% lương ngày công).
4.2.2. Người Lao Động Hưởng Lương Theo Sản Phẩm
Hình thức trả lương theo sản phẩm là khi tiền lương của người lao động được tính dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành hoặc khối lượng công việc thực hiện nhân với đơn giá tiền lương cho mỗi sản phẩm/đơn vị công việc. Đối với trường hợp người lao động hưởng lương theo sản phẩm và làm thêm giờ vào ngày Tết, công thức tính lương làm thêm giờ được quy định như sau:
Tiền lương làm thêm giờ = Đơn giá tiền lương sản phẩm trong ngày làm việc bình thường x Mức ít nhất 300% x Số sản phẩm làm thêm.
- Giải thích: Mức 300% áp dụng bắt buộc khi làm vào ngày lễ, tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương. Điều này có nghĩa là, với mỗi sản phẩm làm ra trong ngày Tết, người lao động sẽ nhận được số tiền gấp ít nhất 3 lần đơn giá sản phẩm của ngày thường.
Các lưu ý quan trọng:
- Nếu ngày lễ, Tết trùng với ngày nghỉ hàng tuần của người lao động (ví dụ: ngày nghỉ Chủ nhật), thì việc làm thêm vào ngày đó vẫn phải áp dụng mức lương làm thêm giờ của ngày lễ, Tết, tức là ít nhất 300%. Người lao động sẽ được nghỉ bù ngày nghỉ hàng tuần vào ngày làm việc kế tiếp.
- Nếu người lao động làm việc vào ngày nghỉ bù của lễ tết, nhưng ngày đó lại trùng với ngày nghỉ hàng tuần, thì mức tiền lương làm thêm sẽ được tính theo quy định của ngày nghỉ hàng tuần (ít nhất 200% đơn giá tiền lương sản phẩm của ngày bình thường), chứ không phải mức của ngày lễ, tết. Việc này làm phức tạp thêm cách tính lương ngày Tết theo sản phẩm, yêu cầu sự chính xác khi xác định ngày.
Ví dụ minh họa:
Chị Lan là công nhân may, hưởng lương theo sản phẩm. Đơn giá tiền lương sản phẩm trong ngày làm việc bình thường là 50.000 VNĐ/sản phẩm. Chị được yêu cầu làm thêm 5 sản phẩm vào ngày mùng 2 Tết Âm lịch.
- Tiền lương làm thêm cho mỗi sản phẩm vào ngày Tết = 50.000 VNĐ x 300% = 150.000 VNĐ/sản phẩm.
- Tổng tiền lương làm thêm của chị Lan vào ngày mùng 2 Tết = 150.000 VNĐ/sản phẩm x 5 sản phẩm = 750.000 VNĐ.
- Ngoài ra, vì mùng 2 Tết là ngày nghỉ hưởng nguyên lương, chị Lan còn được hưởng 100% tiền lương ngày đó dù không đi làm (tương đương với tiền lương cho số sản phẩm trung bình chị làm trong một ngày).
4.3. Tiền Lương Làm Thêm Giờ Vào Ban Đêm Của Ngày Tết
Nếu người lao động làm thêm giờ vào ban đêm của ngày lễ, tết, mức lương họ nhận được sẽ còn cao hơn nữa do được cộng gộp nhiều khoản phụ cấp. Theo Khoản 3 Điều 98 BLLĐ 2019 và Điều 57 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, công thức chung được tính như sau:
Lương làm thêm giờ vào ban đêm của ngày Tết = (Tiền lương làm thêm ban ngày của ngày lễ, tết) + (Tiền lương làm việc vào ban đêm) + (Tiền lương làm thêm giờ vào ban đêm).
Phân tích cụ thể các thành phần:
- Tiền lương làm thêm ban ngày của ngày lễ, tết: Ít nhất 300% đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả của ngày làm việc bình thường (chưa kể tiền lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương nếu có).
- Tiền lương làm việc vào ban đêm: Người lao động làm việc vào ban đêm (thường được tính từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau) được trả thêm ít nhất 30% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả của công việc của ngày làm việc bình thường.
- Tiền lương làm thêm giờ vào ban đêm: Ngoài các khoản trên, người lao động còn được trả thêm 20% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả của công việc làm vào ban ngày của ngày lễ, tết.
Tổng cộng, mức lương tối thiểu người lao động sẽ được hưởng khi làm thêm giờ vào ban đêm của ngày lễ, tết có thể lên tới khoảng 490% hoặc hơn (100% lương ngày nghỉ + 300% lương làm thêm ngày lễ + 30% phụ cấp ban đêm + 20% phụ cấp làm thêm ban đêm) so với lương ngày công bình thường, tùy thuộc vào cách tính từng thành phần.
Ví dụ minh họa:
Anh Minh hưởng lương theo thời gian, lương ngày bình thường là 300.000 VNĐ/ngày. Anh làm thêm 8 giờ vào ca đêm (từ 22h ngày Mùng 1 Tết đến 6h sáng Mùng 2 Tết).
- Lương làm thêm ban ngày của ngày Tết: 300.000 VNĐ x 300% = 900.000 VNĐ.
- Tiền lương làm việc vào ban đêm (thêm 30% của lương ngày bình thường): 300.000 VNĐ x 30% = 90.000 VNĐ.
- Tiền lương làm thêm giờ vào ban đêm (thêm 20% của lương làm thêm ban ngày của ngày Tết): 900.000 VNĐ x 20% = 180.000 VNĐ.
- Tổng tiền lương làm thêm giờ vào ban đêm của anh Minh vào ngày Tết: 900.000 + 90.000 + 180.000 = 1.170.000 VNĐ.
- Vì Mùng 1 Tết là ngày nghỉ hưởng nguyên lương, anh Minh còn được nhận 300.000 VNĐ tiền lương ngày nghỉ.
- Tổng thu nhập thực tế của anh Minh cho ca đêm ngày Tết: 300.000 (lương ngày nghỉ) + 1.170.000 (lương làm thêm ban đêm) = 1.470.000 VNĐ.
4.4. Các Khoản KHÔNG Tính Vào Tiền Lương Làm Thêm Ngày Lễ, Tết
Một điểm quan trọng trong cách tính lương ngày Tết là việc phân biệt rõ các khoản được và không được tính vào căn cứ để nhân với 300% (hoặc các mức khác) khi tính lương làm thêm giờ. Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, nguyên tắc là chỉ tiền lương theo công việc hoặc chức danh và các khoản phụ cấp lương có tính chất thường xuyên mới được dùng làm căn cứ. Các khoản mang tính chất hỗ trợ, phúc lợi không trực tiếp gắn với việc thực hiện công việc sẽ KHÔNG được tính.
Các khoản thu nhập thường KHÔNG được tính vào tiền lương làm căn cứ để tính lương làm thêm ngày lễ, tết bao gồm:
- Phụ cấp ăn trưa, ăn ca: Đây là khoản hỗ trợ chi phí sinh hoạt, không phải tiền công cho công việc.
- Phụ cấp xăng xe, điện thoại, đi lại, nhà ở: Tương tự, đây là các khoản hỗ trợ để người lao động thực hiện công việc hoặc hỗ trợ đời sống.
- Tiền thưởng (lễ, tết, KPI, hoàn thành công việc): Thưởng là khoản thu nhập thêm, không phải là tiền lương cố định cho công việc thực tế, thường phụ thuộc vào hiệu suất hoặc chính sách của doanh nghiệp.
- Trợ cấp (khó khăn, trách nhiệm, thôi việc, thai sản, ốm đau): Các khoản trợ cấp này nhằm hỗ trợ người lao động trong các tình huống cụ thể, không phải là tiền lương cho công việc.
- Hỗ trợ không cố định theo tháng: Ví dụ như công tác phí từng lần phát sinh, hỗ trợ làm thêm giờ không thường xuyên (nếu không nằm trong định mức phụ cấp lương cố định).
Việc loại trừ các khoản này giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác, vì mức 300% chỉ áp dụng cho phần tiền lương thực tế gắn với công việc, không bao gồm các khoản phúc lợi hay hỗ trợ. Doanh nghiệp cần minh bạch các khoản này trong hợp đồng lao động và quy chế tiền lương để tránh tranh chấp.
5. Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Lưu Ý Khác Về Lương Ngày Tết
Ngoài các quy định chung, có một số trường hợp đặc biệt và lưu ý khác mà người lao động và doanh nghiệp cần nắm rõ để đảm bảo việc chi trả lương ngày Tết được thực hiện đầy đủ và chính xác.
5.1. Quy Định Về Ngày Nghỉ Bù Khi Ngày Lễ, Tết Trùng Ngày Nghỉ Hằng Tuần
Theo Khoản 3 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019, nếu ngày nghỉ hằng tuần của người lao động (ví dụ: Thứ Bảy hoặc Chủ Nhật) trùng với ngày nghỉ lễ, tết thì người lao động được nghỉ bù ngày nghỉ hằng tuần vào ngày làm việc kế tiếp.
Ví dụ: Nếu mùng 1 Tết Âm lịch 2026 rơi vào Chủ Nhật, người lao động sẽ được nghỉ Chủ Nhật (là ngày nghỉ lễ) và sau đó được nghỉ bù vào Thứ Hai (ngày làm việc kế tiếp). Trong trường hợp này, ngày Thứ Hai được coi là ngày nghỉ bù của ngày nghỉ hàng tuần, không phải là ngày lễ. Do đó, nếu người lao động đi làm vào ngày nghỉ bù này, mức lương làm thêm sẽ áp dụng như đối với ngày nghỉ hàng tuần (ít nhất 200% đơn giá tiền lương), chứ không phải mức 300% của ngày lễ, tết. Việc này là một trong những điểm cần lưu ý kỹ trong cách tính lương ngày Tết để tránh nhầm lẫn.
5.2. Quy Định Dành Cho Người Lao Động Nước Ngoài
Đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, Khoản 2 Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 có quy định riêng biệt. Cụ thể, ngoài các ngày nghỉ lễ, tết chung của Việt Nam, người lao động nước ngoài còn được nghỉ thêm:
- 01 ngày Tết cổ truyền dân tộc của nước họ.
- 01 ngày Quốc khánh của nước họ.
Các ngày nghỉ bổ sung này cũng được hưởng nguyên lương. Quy định này thể hiện sự tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác, đồng thời đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho người lao động nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam. Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài cần lưu ý bổ sung các ngày nghỉ này vào lịch làm việc và tính lương để tuân thủ đúng pháp luật.
6. Lưu Ý Quan Trọng Cho Người Lao Động Và Doanh Nghiệp Trong Dịp Tết

Để đảm bảo một mùa Tết trọn vẹn và an tâm về mặt quyền lợi lao động, cả người lao động và doanh nghiệp đều cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng.
6.1. Đối Với Người Lao Động
Người lao động cần chủ động nắm bắt thông tin để bảo vệ quyền lợi của mình khi tính lương ngày Tết:
- Nắm rõ quyền hưởng nguyên lương: Bạn có quyền được nghỉ và hưởng nguyên lương vào 11 ngày lễ, tết theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019. Điều này áp dụng ngay cả khi bạn có thâm niên ngắn hoặc đang trong thời gian thử việc, miễn là có thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Đây là quyền lợi cơ bản khi xét về cách tính lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương.
- Hiểu rõ mức lương làm thêm ngày lễ: Nếu bạn đi làm vào ngày lễ, tết, bạn phải được trả lương ít nhất 300% lương ngày công, chưa kể phần lương của ngày nghỉ lễ nếu ngày đó bạn vẫn được hưởng nguyên lương. Tổng cộng có thể lên tới 400%.
- Đối chiếu bảng lương: Hãy kiểm tra kỹ bảng lương thực nhận, số giờ làm việc, đơn giá lương và các khoản phụ cấp để đảm bảo được thanh toán đúng mức theo quy định và thỏa thuận.
- Nắm rõ các thành phần tiền lương: Biết rõ những khoản nào được tính và không được tính vào căn cứ để xác định lương ngày nghỉ và lương làm thêm giờ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về con số cuối cùng.
- Trao đổi khi có sai sót: Nếu phát hiện sai sót hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về cách tính lương, đừng ngần ngại trao đổi trực tiếp với bộ phận nhân sự hoặc người sử dụng lao động để được giải đáp và điều chỉnh kịp thời. Nắm rõ các “quyền lợi của người lao động khi làm thêm giờ” sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc này.
6.2. Đối Với Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp cần đặc biệt cẩn trọng và minh bạch trong việc tính toán và chi trả lương ngày Tết để tránh các rủi ro pháp lý và xây dựng môi trường làm việc tích cực:
- Áp dụng đúng công thức tính lương: Cần dựa trên hình thức trả lương (thời gian, sản phẩm) và xác định đúng các thành phần tiền lương hợp lệ để tính lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương và lương làm thêm giờ. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ “công thức tính lương ngày lễ” chuẩn xác.
- Xây dựng chính sách minh bạch: Quy định rõ ràng trong nội quy lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể về mức trả lương và quy trình tính lương ngày lễ, tết. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ và tạo sự tin tưởng.
- Tránh nhầm lẫn ngày nghỉ bù và ngày lễ: Luôn xác định chính xác ngày nào là ngày lễ chính thức (300% lương làm thêm) và ngày nào là ngày nghỉ bù của ngày nghỉ hàng tuần (chỉ 200% lương làm thêm) để áp dụng đúng mức lương, đặc biệt khi “lương Tết tính từ ngày nào” có sự thay đổi hàng năm.
- Lưu trữ hồ sơ chặt chẽ: Bảo quản cẩn thận các chứng từ liên quan đến thời gian làm việc, bảng công, đơn giá lương, thỏa thuận làm thêm giờ của nhân viên để có thể đối chiếu khi cần thiết, đặc biệt trong trường hợp có tranh chấp hoặc thanh tra lao động.
- Cập nhật quy định pháp luật: Thường xuyên theo dõi và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất về lao động, tiền lương để điều chỉnh chính sách nội bộ kịp thời. Việc này đặc biệt quan trọng nếu có thay đổi trong “tính lương ngày lễ, tết 2026” và các năm tiếp theo. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các “hướng dẫn xây dựng thang bảng lương” và “quy định về hạch toán tiền lương” để tối ưu hóa quy trình.
7. Kết Luận
Việc nắm vững cách tính lương ngày Tết là yếu tố then chốt giúp cả người lao động và doanh nghiệp có một mùa lễ hội an toàn và công bằng về mặt tài chính. Đối với người lao động, đây là tấm vé bảo đảm quyền lợi chính đáng, nâng cao thu nhập và mang lại sự an tâm để tận hưởng những ngày nghỉ ý nghĩa bên gia đình. Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ đúng pháp luật không chỉ tránh được các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng, từ đó củng cố lòng tin và sự gắn kết của đội ngũ nhân viên. Hy vọng rằng, với những thông tin chi tiết về các quy định, công thức và ví dụ minh họa trong bài viết này, cả hai bên sẽ chủ động tìm hiểu và áp dụng đúng đắn, góp phần tạo nên một cái Tết trọn vẹn, tràn đầy niềm vui và mở ra nhiều cơ hội mới cho thị trường tuyển dụng Huế.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đi Làm Ngày Tết Có Được Nghỉ Bù Không?
Không. Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động đi làm vào ngày lễ, tết sẽ được trả lương ít nhất 300% nhưng không được nghỉ bù, trừ khi có thỏa thuận riêng hoặc ngày lễ trùng với ngày nghỉ hàng tuần thì mới được nghỉ bù ngày nghỉ hàng tuần đó vào ngày làm việc kế tiếp.
2. Tiền Thưởng Tết Có Phải Là Lương Để Tính Các Khoản Khác Không?
Tiền thưởng Tết thường không được tính là tiền lương cơ bản để làm căn cứ tính lương làm thêm giờ hay lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương. Tiền thưởng là khoản phúc lợi. Chỉ các khoản phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác ghi rõ trong hợp đồng lao động và được trả thường xuyên mới được tính.
3. Người Lao Động Đang Trong Thời Gian Thử Việc Có Được Hưởng Lương Ngày Tết Không?
Nếu hợp đồng thử việc có thỏa thuận rõ ràng về việc hưởng lương vào các ngày nghỉ lễ, tết, thì người lao động vẫn được hưởng nguyên lương theo quy định. Về cơ bản, người lao động thử việc vẫn là đối tượng của hợp đồng lao động và được hưởng các quyền lợi theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
4. Doanh Nghiệp Không Trả Lương Ngày Tết Đúng Hạn Sẽ Bị Xử Phạt Như Thế Nào?
Doanh nghiệp chậm trả lương ngày Tết có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP với mức phạt tiền từ 5.000.000 VNĐ đến 50.000.000 VNĐ tùy mức độ vi phạm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải trả thêm một khoản tiền lãi của số tiền trả chậm tính theo lãi suất huy động tiền gửi có kỳ hạn 01 tháng của ngân hàng nơi doanh nghiệp mở tài khoản trả lương.
5. Có Sự Khác Biệt Nào Khi Tính Lương Tết 2026 So Với Các Năm Khác Không?
Về nguyên tắc và công thức chung, cách tính lương ngày Tết 2026 vẫn tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở lịch nghỉ Tết âm lịch cụ thể được Chính phủ công bố hàng năm (số ngày nghỉ, ngày nghỉ bù nếu trùng cuối tuần), còn các quy định pháp lý về mức lương làm thêm hoặc lương ngày nghỉ hưởng nguyên lương thì không thay đổi trừ khi có luật mới được ban hành.